laughing-stock
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlæ.fiɳ.ˈstɑːk/
Danh từ
laughing-stock /ˈlæ.fiɳ.ˈstɑːk/
- Trò cười.
- to become the laughing-stock of all the town — trở thành trò cười cho khắp tỉnh
- to male a laughing-stock of somebody — làm cho ai trở thành trò cười
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laughing-stock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)