Bước tới nội dung

laughing-stock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlæ.fiɳ.ˈstɑːk/

Danh từ

laughing-stock /ˈlæ.fiɳ.ˈstɑːk/

  1. Trò cười.
    to become the laughing-stock of all the town — trở thành trò cười cho khắp tỉnh
    to male a laughing-stock of somebody — làm cho ai trở thành trò cười

Tham khảo