Bước tới nội dung

launchpad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔntʃ.ˌpæd/

Danh từ

launchpad /ˈlɔntʃ.ˌpæd/

  1. Bệ phóng (tên lửa).

Tham khảo