lava
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑː.və/
Danh từ
lava /ˈlɑː.və/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Địa lý, địa chất) Lava, dung nham.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lava”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)