learnedly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

learnedly /ˈlɜːnd.li/

  1. Tinh thông, uyên thâm, uyên bác.

Tham khảo[sửa]