uyên thâm
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| wiən˧˧ tʰəm˧˧ | wiəŋ˧˥ tʰəm˧˥ | wiəŋ˧˧ tʰəm˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| wiən˧˥ tʰəm˧˥ | wiən˧˥˧ tʰəm˧˥˧ | ||
Tính từ
[sửa]- Rất sâu về một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
- Nhà nghiên cứu triết học uyên thâm.
- Học vấn uyên thâm.
Dịch
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uyên thâm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)