left-hand

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

left-hand

  1. Về phía trái, về bên trái; cho tay trái; bằng tay trái.
    a left-hand blow — một cú đấm trái

Tham khảo[sửa]