Bước tới nội dung

leftward

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛft.wɜːd/

Phó từ

leftward /ˈlɛft.wɜːd/

  1. Về phía trái.

Tham khảo