Bước tới nội dung

leguminous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /lɪ.ˈɡjuː.mə.nəs/

Tính từ

leguminous /lɪ.ˈɡjuː.mə.nəs/

  1. (Thực vật học) (thuộc) loại đậu.

Tham khảo