lelijk
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]lelijk (so sánh hơn lelijker, so sánh nhất lelijkst)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của lelijk | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | lelijk | |||
| có biến tố | lelijke | |||
| so sánh hơn | lelijker | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | lelijk | lelijker | het lelijkst het lelijkste | |
| bất định | gđ./gc sg. | lelijke | lelijkere | lelijkste |
| gt. sg. | lelijk | lelijker | lelijkste | |
| số nhiều | lelijke | lelijkere | lelijkste | |
| xác định | lelijke | lelijkere | lelijkste | |
| chiết phân cách | lelijks | lelijkers | — | |
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Phó từ
[sửa]lelijk