lemonade

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌlɛ.mə.ˈneɪd/

Danh từ[sửa]

lemonade /ˌlɛ.mə.ˈneɪd/

  1. Nước chanh.

Tham khảo[sửa]