Bước tới nội dung

lentil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛn.tᵊl/

Danh từ

lentil /ˈlɛn.tᵊl/

  1. (Thực vật học) Đậu lăng.

Tham khảo