leotard
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈli.ə.ˌtɑːrd/
Danh từ
leotard /ˈli.ə.ˌtɑːrd/
- Quần áo nịt (của diễn viên múa ba lê... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leotard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)