lepidolite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /lɪ.ˈpɪ.dᵊl.ˌɑɪt/
Danh từ
lepidolite /lɪ.ˈpɪ.dᵊl.ˌɑɪt/
- (Khoáng chất) Lepidolit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lepidolite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)