lepidopteran

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lepidopteran /.rən/

  1. Sâu bọ cánh vảy; sâu bọ cánh phấn.

Tham khảo[sửa]