leppestift

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít leppestift leppestiften
Số nhiều leppestifter leppestiftene

Danh từ[sửa]

leppestift

  1. Son, sáp thoa môi.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]