stift
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stift | stiften |
| Số nhiều | stifter | stiftene |
stift gđ
Từ dẫn xuất
- (1) [[stifte : [[]]Đóng|]]Đóng]] tập, ghim giấy.
- (1) grammofonstift: Đầu kim máy hát dĩa.
- (1) leppestift: Son, sáp thoa môi.
- (1) tegnestift: Đinh ghim.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stift”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)