Bước tới nội dung

leucorrhée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lø.kɔ.ʁe/

Danh từ

Số ít Số nhiều
leucorrhée
/lø.kɔ.ʁe/
leucorrhée
/lø.kɔ.ʁe/

leucorrhée gc /lø.kɔ.ʁe/

  1. (Y học) Khí hư.

Tham khảo