liana

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]


Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

liana /li.ˈɑː.nə/

  1. (Thực vật học) Dây leo.

Tham khảo[sửa]