libellé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.be.le/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| libellé /li.be.le/ |
libellé /li.be.le/ |
libellé gđ /li.be.le/
- Lời văn (tư pháp hoặc hành chính).
- Le libellé d ' un jugement — lời văn một bản án
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “libellé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)