lifter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

lifter /lif.te/

  1. (Thể dục thể thao) Líp.

Tham khảo[sửa]