Bước tới nội dung

lightly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪt.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

lightly /ˈlɑɪt.li/

  1. Nhẹ, nhẹ nhàng.

Tham khảo