likemann
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | likemann | likemannen |
| Số nhiều | likemenn | likemennene |
likemann gđ
- Người tương tự, cùng hạng, ngang hàng.
- Det fins ingen som er hans likemann i å spille gitar.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “likemann”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)