liquidiser

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

liquidiser

  1. Thiết bị giúp thực phẩm hoá lỏng.

Tham khảo[sửa]