listlessly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

listlessly /ˈlɪst.ləs.li/

  1. Bơ phờ, lờ phờ.

Tham khảo[sửa]