Bước tới nội dung

lithosol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪ.θə.ˌsɑːl/

Danh từ

lithosol /ˈlɪ.θə.ˌsɑːl/

  1. (Từ mỹ, nghĩa mỹ) Đất phủ đá.

Tham khảo