Bước tới nội dung

livèche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /li.vɛʃ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
livèche
/li.vɛʃ/
livèche
/li.vɛʃ/

livèche gc /li.vɛʃ/

  1. (Thực vật học) Cây cần núi.

Tham khảo