liveliness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑɪv.li.nəs/
Danh từ
liveliness /ˈlɑɪv.li.nəs/
- tính vui vẻ, tính hoạt bát, tính hăng hái, tính năng nổ, tính sôi nổi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liveliness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)