lixiviation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /lɪk.ˌsɪ.vi.ˈeɪ.ʃən/
Danh từ
lixiviation /lɪk.ˌsɪ.vi.ˈeɪ.ʃən/
- (Hoá học) Sự ngâm chiết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lixiviation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)