loamy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

loamy /ˈloʊ.mi/

  1. (Thuộc) Đất nhiều mùn.

Tham khảo[sửa]