Bước tới nội dung

locuste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɔ.kyst/

Danh từ

Số ít Số nhiều
locuste
/lɔ.kyst/
locustes
/lɔ.kyst/

locuste gc /lɔ.kyst/

  1. (Động vật học) Châu chấu di cư.

Tham khảo