Bước tới nội dung

long-acting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔŋ.ˈæk.tiɳ/

Tính từ

long-acting /ˈlɔŋ.ˈæk.tiɳ/

  1. (Dược)tác dụng lâu dài.

Tham khảo