longiligne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɔ̃.ʒi.liɲ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | longiligne /lɔ̃.ʒi.liɲ/ |
longilignes /lɔ̃.ʒi.liɲ/ |
| Giống cái | longiligne /lɔ̃.ʒi.liɲ/ |
longilignes /lɔ̃.ʒi.liɲ/ |
longiligne /lɔ̃.ʒi.liɲ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “longiligne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)