loong

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Danh từ[sửa]

loong

  1. (Lóng, địa phương) Xem long.
  2. (Địa phương) Xem lon.