long

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
lawŋ˧˧ lawŋ˧˥ lawŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
lawŋ˧˥ lawŋ˧˥˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Tính từ[sửa]

long

  1. Rời ra.
    Răng long.

Danh từ[sửa]

long

  1. Con rồng.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
long

Cấp hơn
longer

Cấp nhất
longest

long (cấp hơn longer, cấp nhất longest)

  1. Dài, xa (không gian), lâu (thời gian).
    a long journey — một cuộc hành trình dài
    to live a long life — sống lâu
    It has been long since I heard from him — đã từ lâu tôi không được tin gì của anh ta
  2. Kéo dài.
    a one-month-long leave — thời gian nghỉ phép (kéo dài) một tháng
  3. Cao; nhiều, đáng kể.
    a long price — giá cao
    for long years — trong nhiều năm
    a long family — gia đình đông con
  4. Dài dòng, chán.
    what a long speech! — bài nói sao mà dài dòng thế!
  5. Quá, hơn.
    a long hundred — (thương nghiệp) một trăm hai mươi
  6. Chậm, chậm trễ, lâu.
    Don't be long! — đừng chậm nhé

Thành ngữ[sửa]

Đồng nghĩa[sửa]

dài
dài dòng
chậm

Trái nghĩa[sửa]

dài
kéo dài
dài dòng

Danh từ[sửa]

long (không đếm được)

  1. Thời gian lâu.
    before long — không bao lâu, chẳng bao lâu
  2. (Thông tục) Vụ nghỉ hè.

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
long

Cấp hơn
longer

Cấp nhất
longest

long (cấp hơn longer, cấp nhất longest)

  1. Lâu, trong một thời gian dài.
    you can stay here as long as you like — anh có thể ở lại đây bao lâu tuỳ theo ý thích
  2. Suốt trong cả một khoảng thời gian dài.
    all day long — suốt ngày
    all one's life long — suốt đời mình
  3. (+ ago, after, before, since) Lâu, đã lâu, từ lâu.
    That happened long ago — việc đó xảy ra đã từ lâu
    I knew him long before I knew you — tôi biết nó từ lâu trước khi biết anh

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

long nội động từ

  1. Nóng lòng, mong mỏi, ước mong, ao ước.
    I long to see him — tôi nóng lòng được gặp nó
    I long for you letter — tôi mong mỏi thư anh

Chia động từ[sửa]

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít long
số nhiều longen
Dạng giảm nhẹ
số ít longetje
số nhiều longetjes

Danh từ[sửa]

long gđc

  1. Phổi: cơ quan mà trích ôxy từ không khí.

Từ liên hệ[sửa]

Tiếng Ireland[sửa]

Danh từ[sửa]

long gc

  1. Tàu thủy, tàu.

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực long
/lɔ̃/
longs
/lɔ̃/
Giống cái longue
/lɔ̃ɡ/
longues
/lɔ̃ɡ/

long /lɔ̃/

  1. Dài.
    Long de 100 mètres — dài 100 mét
  2. Dài dòng.
    L’ écrivain qui évite d’ être long — nhà văn tránh dài dòng
  3. Xa.
    Avoir la vue longue — nhìn xa
  4. Lâu dài.
    Un long voyage — cuộc du lịch lâu dài
  5. (Thân mật) Chậm.
    Que vous êtes long! — anh chậm thế!
    à la longue — dần dà, rồi cũng
    boire à longs traits — uống một hơi dài
    navigation de long cours — hàng hải đường dài
    sauce longue — nước xốt loãng

Phó từ[sửa]

long /lɔ̃/

  1. Dài.
    Être long vêtu — mặc dài
  2. Nhiều.
    En savoir long — biết nhiều

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
long
/lɔ̃/
longs
/lɔ̃/

long /lɔ̃/

  1. Chiều dài.
    Six mètres de long — sáu mét chiều dài
    au long; tout au long; tout du long — đầy đủ
    de long en large — dọc ngang
    de long en long — nhiều lần trong cả quá trình
    en long — theo chiều dài
    le long; le plus long — con đường dài nhất
    Prendre le plus long — đi con đường dài nhất
    le long de; tout le long de — theo dọc; (suốt) dọc
    Courir le long de la rivière — chạytheo dọc sông
    Tout le long de la journée — suốt ngày
    tirer la langue d’un pied de long — xem langue
    tomber de son long; tomber tout de son long — ngã sóng soài

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Tok Pisin[sửa]

Giới từ[sửa]

long

  1. Về phía, hướng về; vào, vào trong.
  2. , tại, trong (nơi chốn, không gian...); gần, cận.