loose-fitting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈluːs.ˈfɪt.tiɳ/
Tính từ
loose-fitting /ˈluːs.ˈfɪt.tiɳ/
- Không vừa khít, rộng lùng thùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “loose-fitting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)