Bước tới nội dung

loqueteux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɔk.tø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực loqueteux
/lɔk.tø/
loqueteux
/lɔk.tø/
Giống cái loqueteuse
/lɔk.tøz/
loqueteuses
/lɔk.tøz/

loqueteux /lɔk.tø/

  1. Mặc rách rưới.
    Enfants loqueteux — trẻ em mặc rách rưới
  2. Rách bươm.
    Habit loqueteux — áo rách bươm

Tham khảo