Bước tới nội dung

louchon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lu.ʃɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
louchon
/lu.ʃɔ̃/
louchons
/lu.ʃɔ̃/

louchon /lu.ʃɔ̃/

  1. (Thân mật) Người lác.

Tham khảo