lowly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈloʊ.li/
| [ˈloʊ.li] |
Tính từ
lowly & phó từ /ˈloʊ.li/
- Tầm thường, thấp kém, thấp hèn.
- lowly background — thân thế thấp kém
- How should I know? I'm just a lowly employee. — Tôi chỉ là một nhân viên tầm thường, sao mà tôi biết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lowly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)