Bước tới nội dung

luisance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɥi.zɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
luisance
/lɥi.zɑ̃s/
luisances
/lɥi.zɑ̃s/

luisance gc /lɥi.zɑ̃s/

  1. (Văn học) (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự sáng loáng.
    La luisance des yeux d’un chat — sự sáng loáng của đôi mắt mèo

Tham khảo