lumineux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lumineux /ly.mi.nø/ |
lumineux /ly.mi.nø/ |
| Giống cái | lumineuse /ly.mi.nøz/ |
lumineuses /ly.mi.nøz/ |
lumineux /ly.mi.nø/
- Sáng.
- Source lumineuse
- nguồn sáng
- Rayon lumineux
- tia sáng
- Sáng rõ, rõ ràng.
- Raisonnement lumineux
- lập luận sáng rõ
- (lỗi thời, nghĩa cũ) Sáng suốt.
- Esprit lumineux
- đầu óc sáng suốt
- c’est une idée lumineuse
- (thân mật) đó là một ý kiến thần tình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lumineux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)