Bước tới nội dung

lun

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Belnəng

Cách phát âm

Danh từ

lun

  1. mùa khô.

Tham khảo

  • Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc lun
gt lunt
Số nhiều lune
Cấp so sánh
cao

lun

  1. L. Ấm áp dễ chịu.
    Vi slo oss ned på et lunt sted.
    et lunt plagg
  2. Hiền lành, hiền hòa, vui vẻ, dễ tính.
    Han er slikt et lunt menneske.
    et lunt smil

Tham khảo