Bước tới nội dung

lundo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Pháp lundi.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈlundo/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -undo
  • Tách âm: lun‧do

Danh từ

lundo (đối cách số ít lundon, số nhiều lundoj, đối cách số nhiều lundojn)

  1. Thứ Hai.

Xem thêm

[sửa]