Bước tới nội dung

luny

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈluː.ni/

Tính từ

luny /ˈluː.ni/

  1. Phát cuồng.
  2. Ngu xuẩn.

Tham khảo