Bước tới nội dung

lutein

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

lutein

Cách phát âm

  • IPA: /ˈluː.ti.ən/

Danh từ

lutein /ˈluː.ti.ən/

  1. (Sinh vật học) ; (hoá học) Lutein.

Tham khảo