luxuriously

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

luxuriously /ˌləɡ.ˈʒʊr.i.əs.li/

  1. Xa hoa, lộng lẫy.

Tham khảo[sửa]