lying-in
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌlɑɪ.ɪŋ.ˈɪn/
Tính từ
lying-in /ˌlɑɪ.ɪŋ.ˈɪn/
- Sinh đẻ.
- lying-in hospital — nhà hộ sinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lying-in”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)