lysbilde
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lysbilde | lysbildet |
| Số nhiều | lysbilder | lysbilda, lysbild ene |
lysbilde gđ
Từ dẫn xuất
- (1) lysbildeapparat gđ: Máy rọi hình.
- (1) lysbildeframviser gđ: Máy rọi hình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lysbilde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)