lyti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

lýti (h.t. n.t.3 lỹja, q.k. n.t.3 lìjo)

  1. Mưa rơi.