måned

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít måned måneden
Số nhiều måneder månedene

måned

  1. Tháng.
    året har tolv måneder.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]