méduse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

méduse

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
méduse
/me.dyz/
méduses
/me.dyz/

méduse gc /me.dyz/

  1. (Động vật học) Con sứa.

Tham khảo[sửa]